thống lí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ trưởng thôn, người đứng đầu một làng (trong cộng đồng người Mông): "thống lí" là một từ cổ, chỉ người có trách nhiệm quản lý, điều hành các công việc của làng, bản trong xã hội người Mông trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thống lí là người có uy tín nhất trong bản. (Thống lí là người được tôn trọng và có quyền lực trong làng.)
- Ông ấy được bầu làm thống lí từ năm 1940. (Ông ấy được dân làng chọn làm trưởng thôn từ năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thống lí bản": người đứng đầu một bản (làng nhỏ) của người Mông.
- Thống lí bản thường giải quyết các tranh chấp đất đai. (Người đứng đầu bản thường phân xử các vụ việc liên quan đến ruộng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Lí trưởng (danh từ): chức vụ trưởng thôn trong hệ thống hành chính thời phong kiến Việt Nam (khác với "thống lí" vì "thống lí" chỉ dùng trong cộng đồng người Mông).
- Lí trưởng là chức vụ do chính quyền bổ nhiệm. (Lí trưởng là người được nhà nước cử làm quản lý làng xã.)
Từ đồng nghĩa
- Trưởng bản: người đứng đầu một bản làng (thường dùng phổ biến ở vùng dân tộc thiểu số).
- Tộc trưởng: người đứng đầu một dòng họ hoặc cộng đồng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thống lí".